logo vietsang nho

CÔNG TY TNHH SX TM XNK THÉP VISA

 

"THƯƠNG HIỆU THÉP CỦA MỌI CÔNG TRÌNH"

HOTLINE: 0939503333
0937892222
 
Kinh doanh: 0911665959

Văn phòng : 072-3647764, 072-3647766
  Fax: 072-3647765
Chung chi chat luong Chung chi chat luong Chung chi chat luong Chung chi chat luong Chung chi chat luong Chung chi chat luong

CÔNG TY TNHH SX TM XNK THÉP VISA

ĐƯỜNG DÂY NÓNG: 0937892222, 0939503333

Thép hình I

Dùng trong xây dựng các công trình nhà xưởng tiền chế, thùng xe, dầm cầu trục, bàn cân và các công trình có kết cấu chịu lực khác...

 
 

Kích thước (mm)

Tiết diện (cm2)

Khối lượng đơn vị (kg/m)

Đại lượng tra cứu

h b d t R r X-X X-Y
IXy (cm4) WXy (cm3) iXy (cm) SXy (cm3) Ixy (cm4) Wyy (cm2) iYx (cm)
100 55 4.5 7.2 7.0 2.5 12.0 9.46 198 39.7 4.06 23.0 17.9 6.49 1.22
120 64 4.8 7.3 7.5 3.0 14.7 11.50 350 58.4 4.88 33.7 27.9 8.72 1.38
140 73 4.9 7.5 8.0 3.0 17.4 13.70 572 81.7 5.73 48.6 41.9 11.50 1.55
150* 75 5.5 9.5 9.0 4.5 21.83 17.10 819 57.5 6.12   - - 1.62
160 81 5.0 7.8 8.5 3.5 20.2 15.90 873 109.0 6.57 62.3 58.6 14.50 1.70
180 100 5.1 8.1 9.0 3.5 23.4 18.40 1290 143.0 7.42 81.4 82.6 18.4 1.68
200 100 5.2 8.4 9.5 4,0 28.9 22.70 2030 203.0 8.37 114.0 155.0 23.10 2.07

CƠ SỞ XÁC ĐỊNH CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM
Tính chất cơ lý

Tiêu Chuẩn Mác Thép Giới Hạn Chảy
(N/mm2)
Giới Hạn Đứt
(N/mm2)
Độ Dàn Dài (%) Khả Năng Uốn
Góc Uốn Đường Kính
TCVN 1651-85 CI 240 min 380 min 25 min 180° 0.5d
CII 300 min 500 min 19 min 180° 3d
CIII 400min 600 min 14 min 180° 3d
JIS G 3101 SS 400 235 min 400÷510 20 min (d<25mm) 180° 3d
24 min (d>=25mm)
JIS G 3112 SD 295A (SD 30) 295 min 440÷600 16 min (d<25mm) 180° 3d (d<=16)
18 min (d>=25mm) 4d (d>16)
SD 295B 295 min 440 min 16 min (d<25mm) 180° 3d (d<=16)
18 min (d>=25mm) 4d (d>16)
SD 390 (SD 40) 390÷510 560 min 16 min (d<25mm) 180° 5d
18 min (d>=25mm)
SD 490 (SD 50) 490÷625 625 min 12 min (d<25mm) 90° 5d (d<=25)
14 min (d>=25mm) 6d (d>25)
BS 4449
(Reference)
Gr 250 250 min 287 min 22 min 180° 3d
Gr 460 460 min 483 min 12 min 180° 5d (d<=16mm)
7d (d>16mm)
ASTM A615/
A 615M-94
Gr 40
(300)
300 min
(Mpa)
500 min
(Mpa)
11 min (d=10mm) 180° 3.5d (d<=16mm)
12 min (d>10mm) 5d (16<d<30mm)
ASTM A615/
A 615M-96a
Gr 60
(400)
400 min
(Mpa)
600 min
(Mpa)
9 min (d<=20) 180° 3.5d (d<=16mm)
8 min(20<d<=25) 5d (16<d<30mm)
7 min (d>25) 7d (d>30mm)
Gr 40
(300)
300 min
(Mpa)
500 min
(Mpa)
11 min (d=10mm) 180° 3.3d(d<=16mm)
12 min (d>10mm) 5d (16<d<=25mm)
Gr 60
(420)

620 min
(Mpa)

620 min
(Mpa)
9 min (d<=19) 180° 3.5d (d<=16mm)
8 min (19<d<=25) 5d (16<d<=25mm)
7 min (d>25) 7d (d>25 mm)

Chú Thích:
- Theo tiêu chuẩn TCVN 1655-75 (VN).
- Theo tiêu chuẩn JIS G3192 (Nhật Bản).