Banner Top

Sản phẩm Ống Thép

Ống Vuông

  • Tiêu chuẩn chất lượng

    Tiêu Chuẩn: ASTM, AS, BS, JIS
    Bề Mặt: Thép đen, mạ kẽm, cán nguội, phủ sơn
  • Kích thước

    Kích Thước Bản: 10 × 10 – 125 × 125 mm
    Độ Dày Thành Ống: 0,6 – 5,0 mm
    Quy Cách: Đa dạng lựa chọn theo từng kích thước và độ dày
  • Ứng dụng

    Thép ống vuông có kết cấu chắc chắn, các mặt phẳng thuận tiện cho liên kết và gia công, phù hợp cho khung kết cấu, nhà thép, hàng rào, lan can, nội thất và các hạng mục cơ khí.
Liên hệ
Vuông Độ Dày Nhỏ
Quy
Cách
(mm)
Độ Dày Thành Ống (mm)
0.6 0.7 0.8 0.9 1.0 1.10 1.20 1.30 1.40 1.50 1.60 1.70 1.80 2.0 2.30 2.50 2.80 3.0
8x8 0.14 0.16 0.18 0.21 0.22 0.25                        
10x10 0.18 0.21 0.24 0.26 0.29 0.32 0.34 0.37                    
12x12 0.22 0.25 0.29 0.32 0.35 0.38 0.42 0.45 0.48                  
13x13 0.23 0.27 0.31 0.35 0.38 0.42 0.45 0.48 0.52                  
14x14 0.25 0.30 0.34 0.38 0.41 0.45 0.49 0.53 0.57 0.60                
15x15 0.27 0.31 0.36 0.40 0.44 0.48 0.53 0.57 0.61 0.65                
16x16 0.29 0.34 0.39 0.43 0.48 0.52 0.57 0.61 0.66 0.70                
18x18 0.33 0.38 0.43 0.48 0.54 0.59 0.64 0.69 0.74 0.79                
19x19 0.35 0.41 0.46 0.52 0.57 0.63 0.68 0.73 0.79 0.84 0.89 0.94 0.99 1.09 1.24 1.34 1.48 1.57
20x20 0.37 0.43 0.49 0.55 0.60 0.66 0.72 0.77 0.83 0.89 0.94 1.00 1.05 1.16 1.31 1.42 1.57 1.66
22.2x22.2 0.41 0.47 0.54 0.61 0.67 0.73 0.80 0.86 0.92 0.99                
24x24 0.44 0.51 0.58 0.66 0.72 0.79 0.87 0.94 1.01 1.07                
25x25 0.46 0.54 0.61 0.69 0.76 0.83 0.91 0.98 1.05 1.12 1.19 1.26 1.33 1.47 1.68 1.81 2.00 2.13
30x30 0.56 0.65 0.74 0.83 0.92 1.01 1.09 1.18 1.27 1.36 1.44 1.53 1.62 1.79 2.04 2.20 2.44 2.60
31.8x31.8   0.68 0.78 0.88 0.97 1.07 1.16 1.26 1.35 1.44 1.53 1.62 1.71          
35x35   0.65 0.75 0.86 0.96 1.07 1.17 1.28 1.38 1.49 1.59 1.69 1.80          
38x38   0.82 0.94 1.05 1.17 1.28 1.40 1.51 1.62 1.73 1.85 1.96 2.07 2.29 2.61 2.83 3.15 3.36
40x40   0.87 0.99 1.11 1.23 1.35 1.47 1.59 1.71 1.83 1.95 2.06 2.18 2.41 2.76 2.99 3.32 3.55
43x43       1.19 1.32 1.45 1.58 1.71 1.84 1.97 2.09 2.22 2.35 2.60        
49.5x49.5       1.37 1.53 1.68 1.83 1.98 2.12 2.27 2.42 2.57 2.71 3.01        
50x50       1.39 1.55 1.70 1.85 2.00 2.15 2.30 2.45 2.60 2.75 3.04 3.48 3.77 4.20 4.49
57x57       1.59 1.76 1.94 2.11 2.28 2.46 2.63 2.01 2.97 3.14 3.48        
59.5x59.5       1.66 1.84 2.02 2.21 2.38 2.56 2.74 2.92 3.11 3.28 3.63        
60x60       1.68 1.86 2.04 2.23 2.41 2.59 2.77 2.95 3.13 3.31 3.67 4.20 4.56 5.08 5.43

73x73

hoa văn

      2.04 2.26 2.49 2.72 2.94 3.16 3.38 3.60 3.82 4.05 4.89        
75x75       2.10 2.33 2.56 2.79 3.02 3.25 3.48 3.70 3.93 4.16 4.61 5.29 5.73 6.40 6.84
90x90           3.08 3.36 3.63 3.91 4.18 4.46 4.73 5.01 5.55 6.37 6.91 7.72 8.26

100x100

hoa văn

            3.73 4.04 4.35 4.65 4.96 5.27 5.57 6.18 7.09 7.70 8.60 9.20
Vuông Độ Dày Lớn
Quy
Cách
(mm)
Độ Dày Thành Ống (mm)
3.20 3.50 3.80 4.00 4.20 4.50 5.00
38x38 3.57 3.87 4.18 4.38 4.58    
40x40 3.77 4.09 4.42 4.63 4.84 5.15 5.66
50x50 4.77 5.19 5.61 5.89 6.16 6.57 7.23
60x60 5.78 6.29 6.80 7.14 7.48 7.98 8.80
75x75 7.28 7.94 8.59 9.03 9.46 10.10 11.16
90x90 8.79 9.59 10.38 10.91 11.43 12.22 13.51
100x100 9.80 10.69 11.58 12.17 12.75 13.63 16.52
Tỷ Trọng Trên: kg/m
Các Yếu Tố Về Kích Thước Dung Sai Kích Thước
Kích Thước Cạnh ≤ 50 mm ±0.5 mm
>50 mm ±1%
Dung Sai Khối Lượng ±8%
Dung Sai Mặt Cắt 1%

 Tỷ trọng trên: kg/ m

  • Facebook
  • Twitter
  • Pinterest

Quality certification

Product images